
Pablo Rodriguez Delgado
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Pablo Rodriguez Delgado là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
932Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 756 | 6 | 0 | 6 | 31 | 9 | 75% | 60% | 1 | 0 | 7,65 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 43% | 0 | 0 | 5,80 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 22% | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/260 (75%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/91 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 68 | 2 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13/18 | 0 | 4/7 | V | 9,42 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 4/8 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 22/29 | 0 | 3/5 | — | 8,02 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 7 | 2 | 3 | 29/38 | 3 | 9/13 | — | 9,45 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 3/8 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 9/13 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 26/38 | 2 | 5/10 | — | 7,32 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 14/21 | 1 | 5/8 | — | 7,96 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 5/9 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Thun | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Lecce | Lech Poznan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Racing Santander | Lecce | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Lecce | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ascoli | Lecce | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Lecce | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Brescia(1911-2026) | Lecce | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Lecce | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Real Madrid U19 | Lecce | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2019 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Las Palmas Yout | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực35