Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wojciech Monka

Lech PoznanHậu vệPOL
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Wojciech Monka là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Tiểu sử Wojciech Monka

Wojciech Monka là hậu vệ người Ba Lan, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lech Poznan. Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 915 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Cụ thể, cầu thủ ra sân 9 trận tại VĐQG Ba Lan và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10,0 triệu €, còn lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 25/04/2024 từ Lech II Poznan.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—998100000092%70%106,84
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221050000095%70%006,05
Siêu cúp Ba Lan2026—11900000093%25%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
558/603 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/35 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
10
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/31 (70%)
Không chiến thắng / thua
15 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/69 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/58 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wojciech Monka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-415000000/10——5,68
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1900000064/6901/2—6,74
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6900000041/4812/7—5,74
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1900000176/7914/6—6,78
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4900000166/6837/10—6,42
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900000058/6502/2—6,53
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0900000156/6025/8V6,87
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1900000052/5801/2—6,52
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2900000183/8604/4—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202417300 nghìn €
19/09/202417400 nghìn €
08/12/202417500 nghìn €
05/06/202518700 nghìn €
25/09/2025181,0 triệu €
07/12/2025181,5 triệu €
25/03/2026194,0 triệu €
03/06/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/04/2024Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2023Lech Poznan YouthLech II PoznanChuyển nhượng—
31/12/2021Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com