
Luis Palma là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Lech Poznan.
Tiểu sử Luis Palma
Luis Palma là tiền đạo 26 tuổi thi đấu cho Lech Poznan, mang quốc tịch Honduras và cao 179 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo với tổng 548 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất từng đạt 4,5 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026 đánh dấu việc kết thúc thời hạn cho mượn từ Celtic FC về Lech Poznan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 458 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,37 |
| Siêu cúp Ba Lan | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/168 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/65 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/11 | — | 6,41 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/7 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 36/46 | 1 | 4/11 | — | 8,02 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 29/39 | 2 | 4/9 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/38 | 0 | 5/9 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 26/34 | 0 | 4/7 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Celtic FC | Lech Poznan | Hết hạn mượn 4.05M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Lech Poznan | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Celtic FC | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Celtic FC | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Aris Thessaloniki | Celtic FC | Hết hạn mượn 4.75M € | 4,8 triệu € |
| 18/01/2022 | CD Vida | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/11/2019 | Real Monarchs | CD Vida | Cho mượn | — |
| 11/02/2019 | CD Vida | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Deportivo Social Vida Reserve | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực39