- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Alexandria Stadium, Alexandria · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Ittihad Alexandria SC thắng Tala'ea El Gaish 1-0 trên sân nhà Alexandria Stadium.
Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish 1-0 — Ngoại hạng Ai Cập 14/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Mahmoud Alaa Eldin
36'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Alpha Keitathay Karim Tarek
- 45' 🔁 I. Ouro-Agorothay Fares Hatem
- 🟨 Mostafa Ibrahim 56'
- 🔁 Ahmed Eid Abdel Nabythay Youssry Wahid 62'
- 🔁 Mohamed Tonithay Mahmoud Emad 63'
- 67' 🔁 Ahmed Tarekthay Islam Mohareb
- 🔁 Abdel Ghani Mohamedthay Isaac Johnson Saviour 69'
- 73' 🟨 Ahmed Tarek
- 🟨 Khaled Abdel Fattah 74'
- 🔁 Mabululuthay John Okoye Ebuka 77'
- 🔁 Mohamed Magdy Afshathay Mahmoud Abdul Aati Dunga 78'
- 78' 🔁 Hamed Khaled El Gabrythay Amro Tarek
- 79' 🔁 Mohamed Hanythay Ahmed Abdel Rahman Zola
- 🟨 Karim El Deeb 90'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 21Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm18
- 4Sút bị chặn6
- 5Phạt góc7
- 25Tấn công nguy hiểm53
- 82Tấn công100
- 292Chuyền362
- 201Chuyền chính xác264
- 5Chuyền then chốt18
- 7Chuyền dài15
- 8Rê bóng25
- 20Tạt bóng28
- 38Tranh chấp58
- 26Tắc bóng10
- 65Cản phá59
- 7Cứu thua8
- 2Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi26
- 6Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Tala'ea El Gaish kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ittihad Alexandria SC ép sân · cột hướng xuống: Tala'ea El Gaish ép sân. Ittihad Alexandria SC kiểm soát thế trận 33% thời gian, Tala'ea El Gaish 54%.
Ittihad Alexandria SCTala'ea El Gaish| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Ittihad Alexandria SC · HLV Miloud Hamdi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mahmoud Genesh | Thủ môn | 7.48 |
| 2 | Khaled Abdel Fattah | Hậu vệ | 6.01 |
| 4 | Mahmoud Alaa Eldin | Hậu vệ | 6.92 |
| 5 | Mostafa Ibrahim | Hậu vệ | 7.09 |
| 17 | Karim El Deeb © | Hậu vệ | 7.17 |
| 11 | Youssry Wahid | Tiền vệ | 6.65 |
| 23 | Isaac Johnson Saviour | Tiền vệ | 6.14 |
| 25 | Mahmoud Emad | Tiền vệ | 6.27 |
| 26 | Mahmoud Abdul Aati Dunga | Tiền vệ | 6.53 |
| 27 | Abdel Rahman Magdi | Tiền vệ | 6.43 |
| 18 | John Okoye Ebuka | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Mohamed Toni | Tiền vệ |
| 9 | Fady Farid | Tiền đạo |
| 88 | Ahmed Mahmoud | Hậu vệ |
| 33 | Ahmed Eid Abdel Naby | Tiền đạo |
| 14 | Abdel Ghani Mohamed | Tiền đạo |
| 10 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ |
| 90 | Mabululu | Tiền đạo |
| 6 | Mahmoud Shabana | Hậu vệ |
| 1 | Sobhi Soliman | Thủ môn |
Tala'ea El Gaish · HLV Gomaa Mashhour
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Emad El-Sayed © | Thủ môn | 7.74 |
| 3 | Amro Tarek | Hậu vệ | 5.99 |
| 6 | Khaled Sotohi | Hậu vệ | 6.94 |
| 24 | Khaled Mohamed Awad | Hậu vệ | 6.81 |
| 27 | Ahmed Alaaeldin | Hậu vệ | 6.86 |
| 8 | Ahmed Abdel Rahman Zola | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Karim Tarek | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Ali Hamdy | Tiền vệ | 6.24 |
| 32 | Yehia Mostafa | Tiền vệ | 5.61 |
| 9 | Fares Hatem | Tiền đạo | 6.58 |
| 12 | Islam Mohareb | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Mohamed Hany | Tiền đạo |
| 19 | Hamed Khaled El Gabry | Tiền vệ |
| 23 | Alpha Keita | Hậu vệ |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn |
| 7 | Ragab Omran | Tiền vệ |
| 28 | I. Ouro-Agoro | Tiền đạo |
| 5 | Houssem Eddine Souissi | Tiền vệ |
| 21 | Khaled Abo Ziada | Tiền đạo |
| 25 | Ahmed Tarek | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tala'ea El Gaish | Mohanad Mohamed | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ittihad Alexandria SC | 0–1 |
| 29/04/2025 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ittihad Alexandria SC | 1–2 |
| 01/12/2024 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 0–1 |
| 04/07/2024 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ittihad Alexandria SC | 0–0 |
| 14/02/2024 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 2–2 |
| 28/02/2023 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ittihad Alexandria SC | 3–4 |
| 31/10/2022 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 3–1 |
| 01/08/2022 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ittihad Alexandria SC | 2–1 |
| 28/02/2022 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 1–1 |
| 16/05/2021 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Tala'ea El Gaish | 1–1 |
Phong độ gần đây
Ittihad Alexandria SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | EGY Premier League | Modern Sport FC – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
| 05/05/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Petrojet | 1–2 | B |
| 30/04/2026 | EGY Premier League | Wadi Degla SC – Ittihad Alexandria SC | 4–1 | B |
| 23/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
| 19/04/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 2–2 | H |
Tala'ea El Gaish
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/05/2026 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Ghazl El Mahallah | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Tala'ea El Gaish | 0–0 | H |
| 30/04/2026 | EGY Premier League | Modern Sport FC – Tala'ea El Gaish | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | EGY Premier League | Tala'ea El Gaish – Kahraba Ismailia | 1–2 | B |
| 19/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Tala'ea El Gaish | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 10 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alexandria Stadium (Alexandria).
- Kết quả Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish là bao nhiêu?
- Ittihad Alexandria SC thắng Tala'ea El Gaish 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Ittihad Alexandria SC thắng 14, hòa 9, Tala'ea El Gaish thắng 7. Lần gần nhất ngày 07/02/2026 (EGY Premier League) Tala'ea El Gaish 0-1 Ittihad Alexandria SC.
- Phong độ Ittihad Alexandria SC và Tala'ea El Gaish trước trận?
- Ittihad Alexandria SC: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDW); Tala'ea El Gaish: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLLW).
- Đội hình xuất phát Ittihad Alexandria SC vs Tala'ea El Gaish?
- Ittihad Alexandria SC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tala'ea El Gaish dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

