Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Alaa Eldin

Hậu vệEGY
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mahmoud Alaa Eldin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Alaa Eldin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0901031139/4902/3—8,16
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1900010042/5412/4V6,12
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0901032020/3412/6—6,92
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0900022147/5745/5—7,43
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2901041044/71311/13—7,33
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 1-4900021034/4825/6—5,94
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 0-0900000043/58310/12—7,10
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 2-2900010257/7013/8—6,39
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1dự bị00000—0———
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 1-1880000040/4401/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201120100 nghìn €
07/08/201221250 nghìn €
11/04/201322300 nghìn €
27/03/201423300 nghìn €
13/07/201423400 nghìn €
11/01/201523400 nghìn €
15/07/201524400 nghìn €
02/02/201625400 nghìn €
16/06/201625400 nghìn €
10/01/201725400 nghìn €
19/07/201726400 nghìn €
02/01/201826600 nghìn €
22/05/201827800 nghìn €
12/12/2018271,0 triệu €
01/06/2019281,2 triệu €
01/02/2020291,2 triệu €
07/04/202029950 nghìn €
11/11/2020291,5 triệu €
12/05/2021301,5 triệu €
09/12/2021301,2 triệu €
14/09/2022311,0 triệu €
23/02/2023321,0 triệu €
28/06/202332800 nghìn €
23/04/202433500 nghìn €
13/02/202534250 nghìn €
12/06/202534250 nghìn €
30/11/202534175 nghìn €
11/03/202635125 nghìn €
19/05/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Ittihad Alexandria SCFree playerTrở lại—
18/01/2025Swehly SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
20/07/2024Zamalek SCSwehly SCChuyển nhượng—
19/07/2023Ittihad Alexandria SCZamalek SCCho mượn—
03/10/2022Zamalek SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng 0.104M €104 nghìn €
11/08/2017Wadi Degla SCZamalek SCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
27/07/2015Haras El HodoodWadi Degla SCHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/09/2011UnknownHaras El HodoodChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com