
Mahmoud Alaa Eldin
Hậu vệEGY
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mahmoud Alaa Eldin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/49 | 0 | 2/3 | — | 8,16 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 2/4 | V | 6,12 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/34 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 47/57 | 4 | 5/5 | — | 7,43 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 44/71 | 3 | 11/13 | — | 7,33 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/48 | 2 | 5/6 | — | 5,94 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/58 | 3 | 10/12 | — | 7,10 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/70 | 1 | 3/8 | — | 6,39 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/04/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/01/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 11/11/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Ittihad Alexandria SC | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2025 | Swehly SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Zamalek SC | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ittihad Alexandria SC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 03/10/2022 | Zamalek SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng 0.104M € | 104 nghìn € |
| 11/08/2017 | Wadi Degla SC | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 27/07/2015 | Haras El Hodood | Wadi Degla SC | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 30/09/2011 | Unknown | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |