
Mahmoud Genesh
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mahmoud Genesh là thủ môn 39 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
28Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 28 | 4 | 9 | 58% | 75% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/155 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/95 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 7/23 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 7,45 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | — | — | 5,65 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 90 | 9 | 2 | 2 | 13/37 | 0 | 1/1 | — | 8,83 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 4/4 | — | 6,51 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 6/21 | 0 | 1/2 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/12/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/07/2013 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/07/2014 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/07/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/02/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/01/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/01/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Ittihad Alexandria SC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Modern Sport FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Zamalek SC | Modern Sport FC | Hết hạn mượn 0.114M € | 114 nghìn € |
| 30/08/2022 | Modern Sport FC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 13/09/2021 | Zamalek SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng 0.325M € | 325 nghìn € |
| 12/04/2011 | Olympic Alexandria | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 157
- Chỉ số 240
- Chỉ số 456
- Chỉ số 345