Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Alaaeldin

Al-Rayyan Sports ClubTiền đạoQAT
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed Alaaeldin là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—643092009364%31%206,82
Cúp C2 châu Á2026-2027—21721003176%20%007,01
Qatar Crown Prince Cup2026—11590002084%0%106,40
World Cup2026—20410001150%60%006,35
Cúp Vùng Vịnh2026—103000021100%60%006,75
Qatar Amir Cup2026—10140000033%20%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/42 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/32 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Alaaeldin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-086001103/812/7—6,46
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-212001002/601/1—6,25
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-059003003/515/13—6,63
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-030002104/403/5—6,75
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3601021011/1100/4—7,77
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-045102108/1000/4V7,61
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-133000005/501/2—6,51
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3590020111/1300/6V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20132075 nghìn €
06/02/20162350 nghìn €
20/12/201623100 nghìn €
04/05/201724100 nghìn €
08/05/201825275 nghìn €
02/05/201926300 nghìn €
03/04/202027550 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
30/12/202027600 nghìn €
12/08/202128700 nghìn €
09/01/202228700 nghìn €
24/05/202229700 nghìn €
05/11/202229600 nghìn €
29/05/202330600 nghìn €
26/11/202330550 nghìn €
01/05/202431500 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
27/05/202532400 nghìn €
29/12/202532375 nghìn €
13/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Al-Gharafa Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Arabi Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubCho mượn—
14/08/2024Al-Gharafa Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
06/07/2017Al-Rayyan Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2012Al-Rayyan SC OlympicAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh27
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com