
Khaled Mohamed Awad là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Tiểu sử Khaled Mohamed Awad
Khaled Mohamed Awad là hậu vệ 23 tuổi, sinh ngày 10/06/2003, thi đấu cho Pyramids FC và mang quốc tịch Egypt. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 117 phút thi đấu và điểm trung bình 3,12. Cúp Liên đoàn Ai Cập và Ngoại hạng Ai Cập đều ghi nhận 1 trận của cầu thủ trong mùa này. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Thời hạn cho mượn từ Tala'ea El Gaish sang Pyramids FC đã hết vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/41 | 1 | 7/11 | — | 6,81 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | 2/7 | — | 7,26 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 4/7 | V | 6,32 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 7/14 | V | 5,65 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | 4/8 | — | 6,34 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 4/8 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Tala'ea El Gaish | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 31/12/2023 | Tala'ea El Gaish U23 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |