
Mahmoud Abdul Aati Dunga
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mahmoud Abdul Aati Dunga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Tiểu sử Mahmoud Abdul Aati Dunga
Mahmoud Abdul Aati Dunga là tiền vệ của câu lạc bộ Ittihad Alexandria SC, mang quốc tịch Egypt và hiện 33 tuổi, sinh ngày 02/12/1992. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/5 | — | 6,64 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/50 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 0/1 | — | 5,47 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.