
I. Ouro-Agoro là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 180 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 60% | 44% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/16 | 1 | 7/12 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/7 | — | 6,54 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 3/8 | — | 7,35 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/07/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Naft Al-Basra SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | AS FAR Rabat | Naft Al-Basra SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Kidus Giorgis SA | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | ASC Kara | Kidus Giorgis SA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sara Sport FC | ASC Kara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AS OTR | Sara Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Omnisports Agaza | AS OTR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Omnisports Agaza | Chuyển nhượng | — |