
Mohamed Shaaban là thủ môn 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
22Cứu thua
37%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 22 | 8 | 18 | 37% | 100% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/167 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/150 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/20 | 0 | — | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 4/20 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/31 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 90 | 5 | 6 | 0 | 8/27 | 0 | 2/2 | V | 7,95 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 7/24 | 1 | 2/2 | — | 6,96 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 5/19 | 0 | 1/1 | — | 7,91 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Tala'ea El Gaish | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Haras El Hodood | Tala'ea El Gaish | Cho mượn | — |
| 27/09/2022 | Tala'ea El Gaish | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Mansoura SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 151
- Chỉ số 243
- Chỉ số 464
- Chỉ số 342