
Emad El-Sayed là thủ môn 40 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
10Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 375 | 10 | 0 | 4 | 56% | 83% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/113 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/76 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 1/2 | — | 5,62 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/32 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 15 | 2 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | — | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 90 | 2 | 5 | 1 | 11/15 | 0 | — | V | 7,22 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 7,74 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2008 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2008 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2009 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/07/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/08/2012 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/02/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/01/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/07/2014 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/02/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | El Dakhlia SC | Tala'ea El Gaish | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Tala'ea El Gaish | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2022 | El Gounah | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2021 | Ittihad Alexandria SC | El Gounah | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2019 | Zamalek SC | Ittihad Alexandria SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Enppi | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 29/07/2017 | Tala'ea El Gaish | Enppi | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2016 | Enppi | Tala'ea El Gaish | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2016 | Tala'ea El Gaish | Enppi | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Enppi | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2013 | Tala'ea El Gaish | Enppi | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2010 | Zamalek SC | Tala'ea El Gaish | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Zamalek SC U19 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |