
Ahmed Mahmoud là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Ahmed Mahmoud
Ahmed Mahmoud là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Enppi, quốc tịch Egypt, sinh ngày 05/01/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, số liệu ghi nhận 4 trận ra sân, 332 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải, được chuyển từ Zamalek SC sang Enppi ngày 13/08/2026, trước đó được Ittihad Alexandria SC cho Zamalek SC mượn từ ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/122 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,89 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/8 | — | 6,67 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 2 | 7/12 | V | 6,12 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/4 | — | 6,19 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Zamalek SC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Zamalek SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng 0.072M € | 72 nghìn € |
| 20/08/2024 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | El Gounah | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Zamalek SC U21 | El Gounah | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/08/2022 | Pharco | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Zamalek SC U21 | Pharco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực35