
Ali Hamdy là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 48% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/498 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/73 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/66 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 3 | 3/3 | — | 6,04 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/68 | 3 | 3/10 | V | 5,94 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 75/84 | 2 | 4/7 | — | 7,17 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 49/57 | 4 | 6/12 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 61/70 | 2 | 3/7 | V | 6,51 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 114/128 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/53 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 1 | 1/4 | — | 6,24 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/56 | 3 | 6/13 | V | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tala'ea El Gaish | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | El Masry SC U21 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Unknown | El Masry SC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực51