
Khaled Sotohi là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 413 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 50% | 1 | 1 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/52 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 2/5 | Đ | 4,89 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 2/6 | V | 6,07 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/50 | 0 | 2/7 | — | 6,26 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/40 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 0 | 1/5 | V | 5,76 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/52 | 3 | 9/12 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2017 | Smouha SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tala'ea El Gaish | Smouha SC | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Smouha SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | El Shorta | Smouha SC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực57