Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Shabana

Tala'ea El GaishHậu vệEGY
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mahmoud Shabana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Shabana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-4dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2dự bị00000—0———
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 0-0900000030/4002/6—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172125 nghìn €
19/07/20172225 nghìn €
01/06/20192425 nghìn €
01/02/202024100 nghìn €
12/05/202126200 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
14/09/202227250 nghìn €
23/02/202327400 nghìn €
28/06/202328350 nghìn €
23/04/202429250 nghìn €
02/10/202429175 nghìn €
13/02/202529250 nghìn €
12/06/202530300 nghìn €
30/11/202530250 nghìn €
19/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Ittihad Alexandria SCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
03/09/2023Zamalek SCIttihad Alexandria SCHết hạn mượn 0.166M €166 nghìn €
29/01/2023Smouha SCZamalek SCCho mượn—
08/10/2022Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng 0.052M €52 nghìn €
30/08/2022Ittihad Alexandria SCZamalek SCCho mượn—
07/01/2022Zamalek SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
06/09/2021AswanZamalek SCHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
21/11/2020ZED FCAswanChuyển nhượng—
29/06/2019EnppiZED FCCho mượn—
30/06/2018ZED FCEnppiChuyển nhượng—
19/08/2017Pyramids FCZED FCChuyển nhượng—
31/07/2016PetrojetPyramids FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com