
Youssry Wahid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Tiểu sử Youssry Wahid
Youssry Wahid là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Ittihad Alexandria SC, mang quốc tịch Egypt và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 241 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,80. Ở Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ ra sân 6 trận và có 1 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Ai Cập, cầu thủ thi đấu 1 trận. Cầu thủ chuyển đến Ittihad Alexandria SC từ Bank El Ahly vào ngày 28/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2024; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và cầu thủ thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 199 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 7,21 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 0/5 | — | 6,27 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 2/8 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Bank El Ahly | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Bank El Ahly | Cho mượn | — |
| 10/01/2026 | Bank El Ahly | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tala'ea El Gaish | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.257M € | 257 nghìn € |
| 30/06/2024 | Tersana FC | Tala'ea El Gaish | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/06/2024 | Tala'ea El Gaish | Tersana FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Tersana FC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Gomhoriat Shebin | Tersana FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2020 | Unknown | Gomhoriat Shebin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | El Dakhlia SC U21 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực35