
John Okoye Ebuka là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 23% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 7,35 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,23 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 5/14 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 25 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 8,48 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/6 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực41