Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Okoye Ebuka

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

John Okoye Ebuka là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—70811018381%23%106,58
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Okoye Ebuka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 1-216001002/311/2—6,36
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 2-115004101/112/2—6,89
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-025101104/400/2—7,35
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-011000002/300/2V6,23
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-06010012/200/1—6,30
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 1-37002102/300/1—6,49
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-0100000—00/3—6,42
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 2-290000017/1225/14—6,46
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-025202211/101/2—8,48
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-171001004/512/6V5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201519100 nghìn €
28/05/201619100 nghìn €
12/05/202124200 nghìn €
09/12/202125400 nghìn €
14/09/2022251,0 triệu €
23/04/202427800 nghìn €
02/10/202427500 nghìn €
13/02/202528350 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
30/11/202529250 nghìn €
11/03/202629200 nghìn €
19/05/202629200 nghìn €
29/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com