
Yehia Mostafa là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 47% | 3 | 1 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/216 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/5 | Đ | 5,42 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/57 | 1 | 5/10 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 6/10 | — | 5,92 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/45 | 1 | 3/7 | V | 6,06 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 4 | 7/10 | V | 5,69 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 5 | 8/10 | — | 8,01 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 6/14 | — | 6,11 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/31 | 4 | 6/14 | — | 5,61 |