
Abdel Ghani Mohamed là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 61% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/104 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/5 | — | 7,35 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 3/5 | — | 7,13 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/6 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ittihad Alexandria U23 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |