
Amro Tarek là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Tiểu sử Amro Tarek
Amro Tarek là hậu vệ 34 tuổi, quốc tịch Egypt, thuận chân trái và cao 189 cm, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tala'ea El Gaish. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 4 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 280 phút thi đấu và điểm trung bình 6,03. Cầu thủ nặng 83 kg, giá trị thị trường hiện là 75 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 280 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 52% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/71 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | V | 5,54 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 4/7 | V | 5,97 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 4/7 | — | 6,91 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 2 | 9/11 | — | 5,90 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 2 | 7/9 | — | 5,99 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/5 | — | 7,56 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 1 | 5/10 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/10/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 675 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực51