Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Tarek

Tala'ea El GaishTiền vệEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmed Tarek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Tiểu sử Ahmed Tarek

Ahmed Tarek là tiền vệ người Egypt, sinh ngày 01/01/2002, hiện 24 tuổi và thi đấu cho Tala'ea El Gaish. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập, tổng cộng 157 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—522381008274%54%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/83 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Tarek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-4811021116/2104/8—7,27
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 0-3900030121/3016/10V5,71
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-121001019/912/2—6,48
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1450010014/2103/6—5,86
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-11001102/202/5—6,39
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-2870000121/2613/7—6,15
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-222000005/701/2—6,19
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-123002102/30—V6,22
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 0-023001105/802/3—6,74
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0680020015/1912/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20252375 nghìn €
11/03/202624100 nghìn €
19/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com