
Karim Tarek là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Tiểu sử Karim Tarek
Karim Tarek là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Tala'ea El Gaish, mang quốc tịch Ai Cập và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/01/1992, cao 173 cm và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, Karim Tarek đã ra sân 6 trận với 465 phút, ghi 1 bàn tại Ngoại hạng Ai Cập và có điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2023). Ngày 14/09/2022, cầu thủ chuyển đến Tala'ea El Gaish từ El Gounah, và vào 19/07/2023 được cho El Gounah mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 546 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 5,92 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 5/6 | — | 6,68 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 5/11 | — | 6,32 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/02/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2023 | El Gounah | Tala'ea El Gaish | Hết hạn mượn | — |
| 19/07/2023 | Tala'ea El Gaish | El Gounah | Cho mượn | — |
| 14/09/2022 | El Gounah | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Enppi | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Petrojet | Enppi | Hết hạn mượn | — |
| 30/10/2020 | Tala'ea El Gaish | Petrojet | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Petrojet | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | El Gounah | Petrojet | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Enppi | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực33