Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Tarek

Tala'ea El GaishTiền đạoEGY
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Karim Tarek là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Tiểu sử Karim Tarek

Karim Tarek là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Tala'ea El Gaish, mang quốc tịch Ai Cập và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/01/1992, cao 173 cm và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, Karim Tarek đã ra sân 6 trận với 465 phút, ghi 1 bàn tại Ngoại hạng Ai Cập và có điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2023). Ngày 14/09/2022, cầu thủ chuyển đến Tala'ea El Gaish từ El Gounah, và vào 19/07/2023 được cho El Gounah mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7754610016577%60%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Tarek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-481003019/1112/3—6,43
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 0-376000019/1213/3—6,00
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1810020011/1601/5—5,92
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1780010129/3601/3—6,34
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-173005206/701/3—6,62
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 3-2751022112/1525/7—8,20
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabT 1-0820031010/1405/6—6,68
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-2720020110/1122/4—6,59
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-2900000017/2135/11—6,32
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-018000003/30——6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20142225 nghìn €
11/01/20152250 nghìn €
15/07/201523100 nghìn €
02/02/201624150 nghìn €
16/06/201624150 nghìn €
10/01/201724200 nghìn €
19/07/201725200 nghìn €
02/01/201825200 nghìn €
22/05/201826200 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
01/06/201927300 nghìn €
01/02/202028300 nghìn €
12/05/202129300 nghìn €
09/12/202129250 nghìn €
14/09/202230150 nghìn €
23/02/202331400 nghìn €
28/06/202331400 nghìn €
23/04/202432300 nghìn €
02/10/202432200 nghìn €
13/02/202533200 nghìn €
12/06/202533150 nghìn €
30/11/202533150 nghìn €
19/05/202634125 nghìn €
29/09/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2023El GounahTala'ea El GaishHết hạn mượn—
19/07/2023Tala'ea El GaishEl GounahCho mượn—
14/09/2022El GounahTala'ea El GaishChuyển nhượng—
03/09/2021EnppiEl GounahChuyển nhượng—
30/11/2020PetrojetEnppiHết hạn mượn—
30/10/2020Tala'ea El GaishPetrojetCho mượn—
30/06/2018PetrojetTala'ea El GaishChuyển nhượng—
20/08/2015El GounahPetrojetHết hạn mượn—
30/06/2014EnppiFree PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com