Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fares Hatem

Tala'ea El GaishTiền đạoEGY
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fares Hatem là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—542870005269%47%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/56 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fares Hatem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1700031012/2018/12—6,31
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-112000001/401/4—6,40
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-164000006/805/9—6,57
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 3-275001009/1100/6V5,99
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabT 1-0660011011/1315/9—6,44
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-273002008/1007/14—6,29
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-286001005/902/3—6,34
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-018000003/704/8—6,53
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-145002105/712/6—6,58
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-079102219/1628/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20242150 nghìn €
02/10/20242150 nghìn €
13/02/20252250 nghìn €
12/06/20252225 nghìn €
30/11/20252225 nghìn €
11/03/20262375 nghìn €
19/05/202623100 nghìn €
29/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com