
Fares Hatem là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 287 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 69% | 47% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 8/12 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 5/9 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/6 | V | 5,99 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 7/14 | — | 6,29 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/8 | — | 6,53 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/16 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.