
Mohamed Magdy Afsha là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,53 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/53 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/58 | 3 | 4/5 | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Al Ahly FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Pyramids FC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Enppi | Pyramids FC | Hết hạn mượn 1.28M € | 1,3 triệu € |
| 31/07/2016 | Enppi SC U23 | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | El Raja Marsa Matruh | Enppi SC U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Enppi SC U23 | El Raja Marsa Matruh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực48