Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Magdy Afsha

Al Ahly FCTiền vệEGY
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mohamed Magdy Afsha là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—114610000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—40461012188%0%006,71
Cúp Joan Gamper2026—10310000071%0%005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Magdy Afsha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-318000007/80——5,77
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-01010015/500/1—7,01
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0230010015/1700/2—6,51
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-24101103/40——7,53
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-2310000010/1400/2—5,93
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0900021148/5301/3—7,20
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1890000352/5834/5—6,36
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-012001104/500/1—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201519150 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
10/01/201720100 nghìn €
19/07/201721100 nghìn €
02/01/201821250 nghìn €
22/05/201822500 nghìn €
12/12/2018221,2 triệu €
01/06/2019231,2 triệu €
01/02/2020231,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
11/11/2020241,5 triệu €
12/05/2021252,2 triệu €
09/12/2021252,5 triệu €
14/09/2022262,0 triệu €
23/02/2023261,8 triệu €
28/06/2023271,5 triệu €
23/04/2024281,2 triệu €
02/10/2024281,2 triệu €
13/02/2025281,0 triệu €
12/06/202529800 nghìn €
30/11/202529550 nghìn €
19/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Ittihad Alexandria SCAl Ahly FCCho mượn—
12/01/2026Al Ahly FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
30/07/2019Pyramids FCAl Ahly FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2018EnppiPyramids FCHết hạn mượn 1.28M €1,3 triệu €
31/07/2016Enppi SC U23EnppiChuyển nhượng—
29/06/2015El Raja Marsa MatruhEnppi SC U23Cho mượn—
31/12/2014Enppi SC U23El Raja Marsa MatruhChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com