
Hamed Khaled El Gabry
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Hamed Khaled El Gabry là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 235 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/91 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/37 | 1 | 4/9 | — | 5,69 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/38 | 4 | 5/10 | — | 7,48 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,97 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 5/7 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | — | — | 6,39 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/01/2024 | 24 | — |
| 13/02/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.