Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Mohareb

Tala'ea El GaishTiền vệEGY
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Islam Mohareb là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
559Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7755920110475%52%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/184 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/68 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Mohareb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-466002108/1437/11—6,60
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 0-3900031114/2112/8—6,22
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1870010017/2317/10—6,28
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1841011023/3014/8—7,81
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-1900010128/35612/17—6,54
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 3-2751111131/3812/7—7,90
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabT 1-0670010118/2312/7—6,93
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-2900032126/3306/13—6,35
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-0721042112/1701/8—7,92
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1670031020/2336/9—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201422100 nghìn €
29/06/201422200 nghìn €
11/01/201523200 nghìn €
15/07/201523200 nghìn €
02/02/201624250 nghìn €
16/06/201624250 nghìn €
10/01/201725350 nghìn €
19/07/201725400 nghìn €
02/01/201826400 nghìn €
22/05/201826500 nghìn €
12/12/201826500 nghìn €
01/06/201927400 nghìn €
01/02/202028300 nghìn €
11/11/202028250 nghìn €
12/05/202129250 nghìn €
09/12/202129250 nghìn €
14/09/202230150 nghìn €
23/02/202331250 nghìn €
28/06/202331250 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202432200 nghìn €
13/02/202533150 nghìn €
12/06/202533100 nghìn €
30/11/202533100 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com