
Abdel Rahman Magdi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/26 | 1 | 1/7 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 6/10 | — | 6,32 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/43 | 2 | 8/15 | — | 7,06 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Pyramids FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Ismaily SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.745M € | 745 nghìn € |
| 31/07/2017 | Tersana FC | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực46