Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdel Rahman Magdi

Pyramids FCTiền đạoEGY
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdel Rahman Magdi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—118010000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10210000085%50%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdel Rahman Magdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-121000006/711/2—6,54
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-014000004/511/3—6,74
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1890011030/3523/5—6,92
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0900000320/2611/7—6,43
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0900000121/3116/10—6,32
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2900021429/4328/15—7,06
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 1-464002119/1700/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20182050 nghìn €
22/05/201820100 nghìn €
12/12/201821200 nghìn €
01/06/201921300 nghìn €
01/02/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
11/11/202023600 nghìn €
12/05/202123400 nghìn €
09/12/202124300 nghìn €
14/09/202225400 nghìn €
23/02/202325350 nghìn €
28/06/202325350 nghìn €
23/04/202426400 nghìn €
02/10/202427600 nghìn €
13/02/202527500 nghìn €
12/06/202527300 nghìn €
30/11/202528250 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Ittihad Alexandria SCPyramids FCCho mượn—
22/01/2026Pyramids FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
30/08/2024Ismaily SCPyramids FCHết hạn mượn 0.745M €745 nghìn €
31/07/2017Tersana FCIsmaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com