Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Toni

Ittihad Alexandria SCTiền vệEGY
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Toni là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—654091002186%55%106,68
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/197 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Toni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 1-2740000137/4335/10—6,23
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 2-1661021024/2712/4—7,88
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0700000031/3602/4—6,54
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-0790000226/3214/7V6,41
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-0750000234/3735/6—6,95
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 1-3450000019/2203/7—6,10
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 2-2730000015/1701/5Đ5,39
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0870100139/4549/16—7,70
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1900020037/4512/8—6,24
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-027000008/1322/5—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201721100 nghìn €
22/05/201821200 nghìn €
12/12/201822250 nghìn €
01/06/201922300 nghìn €
01/02/202023250 nghìn €
11/11/202024250 nghìn €
12/05/202124250 nghìn €
09/12/202125200 nghìn €
14/09/202226200 nghìn €
23/02/202326200 nghìn €
28/06/202326250 nghìn €
23/04/202427300 nghìn €
02/10/202428300 nghìn €
13/02/202528200 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
30/11/202529250 nghìn €
11/03/202629300 nghìn €
19/05/202629350 nghìn €
29/09/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Ceramica Cleopatra FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/06/2026Ittihad Alexandria SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
11/07/2025Ceramica Cleopatra FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
08/11/2020Misr Lel MakkasaCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
07/08/2017El ShortaMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com