- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Arab Contractors Stadium, Cairo · Sương mỏng 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
El Mokawloon El Arab và Ittihad Alexandria SC hòa nhau 0-0.
El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC 0-0 — Ngoại hạng Ai Cập 23/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 Mahmoud Emad
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ahmed Nader Hawashthay Ahmed Aouled Behi 45'
- 🔁 Mohamed Abdelnasserthay Shokry Naguib 66'
- 72' 🔁 Mohamed Tonithay Abdel Ghani Mohamed
- 72' 🔁 Mabululuthay Abdel Rahman Magdi
- 🔁 Ibrahim El Kadithay Nader Hesham 84'
- 🔁 Joseph Benson Ochayathay Kahraba 84'
- 87' 🔁 Mahmoud Abdul Aati Dungathay Mahmoud Emad
- 88' 🔁 Fady Faridthay John Okoye Ebuka
- 🔁 Charles Ekpenyongthay J. Ojera 89'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 19Tổng cú sút19
- 0Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm10
- 4Sút bị chặn2
- 3Phạt góc1
- 43Tấn công nguy hiểm35
- 97Tấn công126
- 370Chuyền443
- 259Chuyền chính xác342
- 2Chuyền then chốt1
- 6Chuyền dài7
- 19Rê bóng14
- 22Tạt bóng29
- 44Tranh chấp60
- 15Tắc bóng21
- 72Cản phá69
- 11Cứu thua10
- 5Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi29
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Ittihad Alexandria SC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: El Mokawloon El Arab ép sân · cột hướng xuống: Ittihad Alexandria SC ép sân. El Mokawloon El Arab kiểm soát thế trận 37% thời gian, Ittihad Alexandria SC 50%.
El Mokawloon El ArabIttihad Alexandria SC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
El Mokawloon El Arab · HLV Samy Komsan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mahmoud Abou El-Saoud © | Thủ môn | 6.64 |
| 3 | Mohamed hamed | Hậu vệ | 6.24 |
| 4 | hassan hussein | Hậu vệ | 6.04 |
| 24 | Nader Hesham | Hậu vệ | 6.06 |
| 26 | Kahraba | Hậu vệ | 6.18 |
| 10 | Shokry Naguib | Tiền vệ | 6.32 |
| 12 | Omar El Wahsh | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Mostafa Gamal | Tiền vệ | 6.7 |
| 28 | Ahmed Aouled Behi | Tiền vệ | 6.66 |
| 31 | Mohamed Adel | Tiền vệ | 6.09 |
| 25 | J. Ojera | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 74 | Mohamed Abdelnasser | Tiền vệ |
| 22 | Mohamed Hassan | Tiền đạo |
| 47 | Charles Ekpenyong | Tiền đạo |
| 19 | Ibrahim El Kadi | Hậu vệ |
| 18 | Mohamed Fawzi | Thủ môn |
| 44 | Ahmed Nader Hawash | Tiền đạo |
| 35 | Youssef Sayed Abdel Hafiz | Hậu vệ |
| 32 | Hussein Faisal | Tiền vệ |
| 23 | Joseph Benson Ochaya | Hậu vệ |
Ittihad Alexandria SC · HLV Tamer Mostafa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mahmoud Genesh | Thủ môn | 6.72 |
| 4 | Mahmoud Alaa Eldin | Hậu vệ | 7.1 |
| 17 | Karim El Deeb © | Hậu vệ | 6.4 |
| 24 | Abdo Gouda | Hậu vệ | 7.27 |
| 88 | Ahmed Mahmoud | Hậu vệ | 6.92 |
| 10 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ | 6.66 |
| 14 | Abdel Ghani Mohamed | Tiền vệ | 6.46 |
| 23 | Isaac Johnson Saviour | Tiền vệ | 6.14 |
| 25 | Mahmoud Emad | Tiền vệ | 6.26 |
| 27 | Abdel Rahman Magdi | Tiền vệ | 6.82 |
| 18 | John Okoye Ebuka | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Mohamed Toni | Tiền vệ |
| 26 | Mahmoud Abdul Aati Dunga | Tiền vệ |
| 33 | Ahmed Eid Abdel Naby | Tiền đạo |
| 2 | Khaled Abdel Fattah | Hậu vệ |
| 9 | Fady Farid | Tiền đạo |
| 5 | Mostafa Ibrahim | Hậu vệ |
| 41 | Mohamed Metwally Canaria | Tiền vệ |
| 90 | Mabululu | Tiền đạo |
| 1 | Sobhi Soliman | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| El Mokawloon El Arab | Abdel Rahman Akmal | Chấn thương | Cruciate Ligament Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 14.00 | 1.03 | 4.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 2–1 |
| 21/07/2025 | INT CF | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 0–0 |
| 11/05/2024 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 0–1 |
| 29/10/2023 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 3–2 |
| 13/07/2023 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 0–0 |
| 28/01/2023 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 0–0 |
| 26/08/2022 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 0–1 |
| 27/04/2022 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 1–1 |
| 29/08/2021 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ittihad Alexandria SC | 1–3 |
| 06/04/2021 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Mokawloon El Arab | 4–2 |
Phong độ gần đây
El Mokawloon El Arab
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Tala'ea El Gaish | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | EGY Premier League | Bank El Ahly – El Mokawloon El Arab | 2–1 | B |
| 10/04/2026 | EGY Premier League | El Mokawloon El Arab – Ismaily SC | 1–0 | T |
| 07/04/2026 | EGY Premier League | ZED FC – El Mokawloon El Arab | 0–0 | H |
| 31/03/2026 | EGY LC | El Mokawloon El Arab – ZED FC | 1–1 | H |
Ittihad Alexandria SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 2–2 | H |
| 15/04/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – ZED FC | 2–1 | T |
| 09/04/2026 | EGY Premier League | Kahraba Ismailia – Ittihad Alexandria SC | 1–1 | H |
| 05/04/2026 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
| 23/03/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Pharco | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 23/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arab Contractors Stadium (Cairo).
- Kết quả El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC là bao nhiêu?
- El Mokawloon El Arab và Ittihad Alexandria SC hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: El Mokawloon El Arab thắng 5, hòa 15, Ittihad Alexandria SC thắng 10. Lần gần nhất ngày 04/10/2025 (EGY Premier League) Ittihad Alexandria SC 2-1 El Mokawloon El Arab.
- Phong độ El Mokawloon El Arab và Ittihad Alexandria SC trước trận?
- El Mokawloon El Arab: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDD); Ittihad Alexandria SC: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDDDL).
- Đội hình xuất phát El Mokawloon El Arab vs Ittihad Alexandria SC?
- El Mokawloon El Arab ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ittihad Alexandria SC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:07 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

