Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houssem Eddine Souissi

Tala'ea El GaishTiền vệTUN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Houssem Eddine Souissi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10300000100%0%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Houssem Eddine Souissi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-13000003/300/2—6,21
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-2680000030/3114/7—6,64
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-06000002/400/1—6,76
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1dự bị00000—0———
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-019000019/1422/4—6,95
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 0-0670000021/2802/8—6,21
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-2840010053/6146/12—6,70
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-0900010045/5156/13V6,91
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-0900010032/4605/8—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20182025 nghìn €
23/02/202123275 nghìn €
18/06/202123350 nghìn €
17/12/202124400 nghìn €
10/11/202225400 nghìn €
05/02/202325425 nghìn €
13/04/202325450 nghìn €
28/12/202326400 nghìn €
26/06/202426400 nghìn €
29/12/202427300 nghìn €
02/06/202527300 nghìn €
30/11/202528350 nghìn €
11/03/202628400 nghìn €
19/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com