
Fady Farid là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 308 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 67% | 54% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/65 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 20 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5/7 | 0 | 3/3 | — | 7,86 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/6 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/16 | 2 | 6/9 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 4/9 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/12 | — | 6,09 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 2 | 8/18 | — | 6,95 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Ittihad Alexandria SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2024 | Smouha SC | Ittihad Alexandria SC | Hết hạn mượn 0.126M € | 126 nghìn € |
| 04/08/2023 | Bank El Ahly | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.118M € | 118 nghìn € |
| 19/07/2023 | El Mokawloon El Arab | Bank El Ahly | Cho mượn | — |
| 24/09/2022 | Bank El Ahly | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | Aswan | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 02/08/2019 | Al Ahly FC | Aswan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | El Gounah | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Al Ahly U21 | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al-Nasr Club | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | Al Ahly U21 | Al-Nasr Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | El Sharkia SC (-2026) | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Al Ahly U21 | El Sharkia SC (-2026) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực46