Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fady Farid

Smouha SCTiền đạoEGY
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fady Farid là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7230810111467%54%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/65 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fady Farid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-020112225/703/3—7,86
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-029001004/705/6—6,64
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900041111/1626/9—6,50
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-223002104/804/9—6,56
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1900000010/1504/12—6,09
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-045002006/803/8—6,58
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-111000014/401/1—6,46
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 2-275103119/1428/18—6,95
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-11000002/201/1—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20172025 nghìn €
12/12/20182150 nghìn €
01/06/20192250 nghìn €
01/02/20202250 nghìn €
11/11/202023250 nghìn €
12/05/202124300 nghìn €
09/12/202124300 nghìn €
14/09/202225200 nghìn €
23/02/202326150 nghìn €
28/06/202326150 nghìn €
23/04/202427250 nghìn €
02/10/202427350 nghìn €
13/02/202528250 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
30/11/202528250 nghìn €
19/05/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Ittihad Alexandria SCSmouha SCChuyển nhượng—
07/09/2024Smouha SCIttihad Alexandria SCHết hạn mượn 0.126M €126 nghìn €
04/08/2023Bank El AhlySmouha SCHết hạn mượn 0.118M €118 nghìn €
19/07/2023El Mokawloon El ArabBank El AhlyCho mượn—
24/09/2022Bank El AhlyEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
08/11/2020AswanBank El AhlyHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
02/08/2019Al Ahly FCAswanChuyển nhượng Free—
30/06/2019Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—
30/01/2019El GounahAl Ahly U21Cho mượn—
30/06/2018Al Ahly U21El GounahChuyển nhượng—
29/06/2018Al-Nasr ClubAl Ahly U21Cho mượn—
26/01/2018Al Ahly U21Al-Nasr ClubChuyển nhượng—
29/06/2017El Sharkia SC (-2026)Al Ahly U21Cho mượn—
30/01/2017Al Ahly U21El Sharkia SC (-2026)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com