- Phạt góc2 – 0
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Harras El-Hedoud Stadium, Alexandria · sân trung lập · Nắng 27°C · cập nhật
Haras El Hodood và Ittihad Alexandria SC hòa nhau 2-2.
Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC 2-2 — Ngoại hạng Ai Cập 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 17Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích3
- 14Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn0
- 2Phạt góc0
- 60Tấn công nguy hiểm42
- 116Tấn công117
- 456Chuyền529
- 364Chuyền chính xác427
- 4Chuyền then chốt0
- 10Chuyền dài8
- 13Rê bóng10
- 44Tạt bóng42
- 57Tranh chấp48
- 17Tắc bóng17
- 80Cản phá83
- 19Cứu thua13
- 7Phạm lỗi7
- 18Bị phạm lỗi13
- 4Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Ittihad Alexandria SC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Haras El Hodood ép sân · cột hướng xuống: Ittihad Alexandria SC ép sân. Haras El Hodood kiểm soát thế trận 44% thời gian, Ittihad Alexandria SC 46%.
Haras El HodoodIttihad Alexandria SC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Haras El Hodood · HLV Haitham Shaaban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Amr Shaaban | Thủ môn | 6.14 |
| 4 | Islam Abou Slemma | Hậu vệ | 7.05 |
| 5 | Ibrahim Abdel Hakeem | Hậu vệ | 6.23 |
| 12 | Mohamed Bayoumi | Hậu vệ | 6.23 |
| 24 | Momen Awad | Hậu vệ | 6.56 |
| 6 | Mohamed Magli | Tiền vệ | 6.07 |
| 14 | Mohamed Ashraf © | Tiền vệ | 7.8 |
| 27 | Ikenna Cooper | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Amr Gamal | Tiền đạo | 6.5 |
| 74 | Mahmoud Ali Sayed Elaraby | Tiền đạo | 6.37 |
| 99 | Mohamed Hamdy Zaki | Tiền đạo | 7.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Mohamed Abdelghani | Hậu vệ |
| 25 | Ismail Ashraf | Tiền đạo |
| 17 | Mohamed El Deghemy | Tiền vệ |
| 29 | Mohamed Adham | Tiền đạo |
| 10 | Fawzi El Henawy | Tiền vệ |
| 18 | Mahmoud El Zanfuly | Thủ môn |
| 20 | Emeka Christian Eze | Tiền vệ |
| 90 | Ahmed Nayel | Tiền đạo |
| 72 | Zeyad Tarek | Tiền đạo |
Ittihad Alexandria SC · HLV Tamer Mostafa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mahmoud Genesh | Thủ môn | 6.42 |
| 4 | Mahmoud Alaa Eldin | Hậu vệ | 6.39 |
| 17 | Karim El Deeb © | Hậu vệ | 6.22 |
| 22 | Abdelrahman Mousa Ramadan | Hậu vệ | 5.93 |
| 24 | Abdo Gouda | Hậu vệ | 7.0 |
| 10 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ | 7.36 |
| 11 | Youssry Wahid | Tiền vệ | 7.13 |
| 13 | Mohamed Toni | Tiền vệ | 6.15 |
| 23 | Isaac Johnson Saviour | Tiền vệ | 6.31 |
| 27 | Abdel Rahman Magdi | Tiền vệ | 6.66 |
| 18 | John Okoye Ebuka | Tiền đạo | 7.96 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Islam Samir | Tiền đạo |
| 14 | Abdel Ghani Mohamed | Tiền đạo |
| 15 | Abubakar Liadi | Tiền đạo |
| 90 | Mabululu | Tiền đạo |
| 5 | Mostafa Ibrahim | Hậu vệ |
| 9 | Fady Farid | Tiền đạo |
| 25 | Mahmoud Emad | Tiền vệ |
| 33 | Ahmed Eid Abdel Naby | Tiền đạo |
| 1 | Sobhi Soliman | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (25 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 2–0 |
| 17/01/2026 | EGY LC | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 0–0 |
| 24/03/2025 | EGY LC | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 0–1 |
| 07/11/2024 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 1–0 |
| 02/07/2023 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 2–2 |
| 24/01/2023 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 1–0 |
| 27/08/2020 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 1–1 |
| 05/12/2019 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 0–1 |
| 17/03/2019 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Haras El Hodood | 1–1 |
| 12/09/2018 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ittihad Alexandria SC | 1–1 |
Phong độ gần đây
Haras El Hodood
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | EGY Premier League | Pharco – Haras El Hodood | 2–1 | B |
| 09/04/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Modern Sport FC | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | EGY Premier League | Bank El Ahly – Haras El Hodood | 4–2 | B |
| 20/03/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Ismaily SC | 0–0 | H |
| 06/03/2026 | EGY Premier League | Haras El Hodood – Pyramids FC | 1–3 | B |
Ittihad Alexandria SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – ZED FC | 2–1 | T |
| 09/04/2026 | EGY Premier League | Kahraba Ismailia – Ittihad Alexandria SC | 1–1 | H |
| 05/04/2026 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 0–0 | H |
| 23/03/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Pharco | 1–1 | H |
| 07/03/2026 | EGY Premier League | Zamalek SC – Ittihad Alexandria SC | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 5 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Harras El-Hedoud Stadium (Alexandria).
- Kết quả Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC là bao nhiêu?
- Haras El Hodood và Ittihad Alexandria SC hòa 2-2; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC gần đây thế nào?
- Trong 25 lần gặp nhau gần nhất: Haras El Hodood thắng 5, hòa 8, Ittihad Alexandria SC thắng 12. Lần gần nhất ngày 31/01/2026 (EGY Premier League) Ittihad Alexandria SC 2-0 Haras El Hodood.
- Phong độ Haras El Hodood và Ittihad Alexandria SC trước trận?
- Haras El Hodood: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDLL); Ittihad Alexandria SC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDLW).
- Đội hình xuất phát Haras El Hodood vs Ittihad Alexandria SC?
- Haras El Hodood ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ittihad Alexandria SC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

