Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Ibrahim

26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mostafa Ibrahim là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300004183%70%106,91
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/321 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/70 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 1-2900000040/45310/11—6,95
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 2-1900010038/5415/7—6,76
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0900011032/3611/2—7,07
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-0900000061/7124/6—7,30
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900000043/4813/3—7,37
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 1-3900010026/3402/4—6,29
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-0900010027/3301/4—6,63
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0900010021/2712/4V6,76
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1900000030/3802/2—6,62
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0900000015/1702/3V7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202121100 nghìn €
14/09/20222250 nghìn €
23/02/20232225 nghìn €
28/06/20232325 nghìn €
23/04/202424100 nghìn €
02/10/20242475 nghìn €
13/02/202524150 nghìn €
12/06/202525150 nghìn €
30/11/202525200 nghìn €
11/03/202625350 nghìn €
19/05/202626450 nghìn €
29/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com