
Karim El Deeb là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 60% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/136 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/34 | 2 | 3/8 | — | 6,22 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 4 | 6/7 | — | 5,35 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/49 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 6/10 | — | 7,75 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 5/13 | — | 6,55 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 6 | 8/11 | V | 7,17 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 12 | 18/23 | — | 7,29 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 3/4 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Ittihad Alexandria SC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ismaily SC | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Ittihad Alexandria SC | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | El Mokawloon El Arab | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ittihad Alexandria SC | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | El Mokawloon El Arab | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ittihad Alexandria SC | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | El Mokawloon El Arab | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | El Raja Marsa Matruh | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | El Mokawloon El Arab | El Raja Marsa Matruh | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2013 | Tanta | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Osmathon SC | Tanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực46