Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim El Deeb

PetrojetHậu vệEGY
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karim El Deeb là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—532940001069%60%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/136 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/35 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim El Deeb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-223000019/1003/3—6,56
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-227000009/1202/2—6,53
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-2900000322/3423/8—6,22
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3880000019/3146/7—5,35
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1660010235/4900/3—6,42
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 3-0900000229/3416/10—7,75
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 0-1900000033/4015/13—6,55
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0900000123/2968/11V7,17
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0900000139/511218/23—7,29
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 1-4450000113/1733/4—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20141825 nghìn €
29/06/20141950 nghìn €
11/01/20151950 nghìn €
15/07/20152050 nghìn €
02/02/20162050 nghìn €
16/06/201621100 nghìn €
10/01/201721100 nghìn €
19/07/201722100 nghìn €
02/01/201822100 nghìn €
22/05/201823100 nghìn €
12/12/201823150 nghìn €
01/06/201924200 nghìn €
01/02/202024200 nghìn €
11/11/202025200 nghìn €
12/05/202126250 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
14/09/202227300 nghìn €
23/02/202327250 nghìn €
28/06/202328200 nghìn €
23/04/202429250 nghìn €
02/10/202429350 nghìn €
13/02/202529400 nghìn €
12/06/202530400 nghìn €
30/11/202530325 nghìn €
11/03/202631300 nghìn €
19/05/202631300 nghìn €
29/09/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Ittihad Alexandria SCPetrojetChuyển nhượng—
19/07/2023Ismaily SCIttihad Alexandria SCCho mượn—
30/01/2023Ittihad Alexandria SCIsmaily SCChuyển nhượng—
07/07/2019El Mokawloon El ArabIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/06/2019Ittihad Alexandria SCEl Mokawloon El ArabCho mượn—
30/06/2018El Mokawloon El ArabIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/06/2018Ittihad Alexandria SCEl Mokawloon El ArabCho mượn—
09/01/2018El Mokawloon El ArabIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/06/2015El Raja Marsa MatruhEl Mokawloon El ArabCho mượn—
22/01/2015El Mokawloon El ArabEl Raja Marsa MatruhChuyển nhượng—
19/10/2013TantaEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
30/06/2012Osmathon SCTantaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com