
Khaled Abdel Fattah
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Khaled Abdel Fattah là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/78 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/26 | 1 | 2/5 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 6/14 | V | 6,28 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 11/16 | — | 6,11 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 4/10 | V | 6,01 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 2 | 6/12 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Ceramica Cleopatra FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ittihad Alexandria SC | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Al Ahly FC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Smouha SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.297M € | 297 nghìn € |
| 19/07/2023 | Al Ahly FC | Smouha SC | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Smouha SC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Smouha SC U21 | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |