Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ragab Omran

Tala'ea El GaishTiền đạoEGY
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ragab Omran là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10900000100%0%005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ragab Omran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-49000002/200/1—5,79
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 0-3dự bị00000—0———
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-230000007/802/3—6,20
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-06000003/40——6,79
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1dự bị00000—0———
07/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-019000006/901/2—6,76
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 0-02000003/300/1—6,78
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-08000004/60——6,46
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-26000000/10——6,02
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-0450000111/1403/7—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201824100 nghìn €
12/12/201824200 nghìn €
01/06/201925200 nghìn €
01/02/202026200 nghìn €
11/11/202026250 nghìn €
12/05/202127200 nghìn €
09/12/202127200 nghìn €
14/09/202228200 nghìn €
23/02/202329150 nghìn €
28/06/202329100 nghìn €
23/04/202430100 nghìn €
02/10/20243050 nghìn €
13/02/202531125 nghìn €
12/06/202531150 nghìn €
30/11/202531100 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €
29/09/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2024Ittihad Alexandria SCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
17/08/2023Ceramica Cleopatra FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
26/07/2023Al MasryCeramica Cleopatra FCCho mượn—
14/01/2023Ceramica Cleopatra FCAl MasryChuyển nhượng—
30/08/2022Tala'ea El GaishCeramica Cleopatra FCCho mượn—
17/01/2022Ceramica Cleopatra FCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
30/01/2021Misr Lel MakkasaCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/10/2020Wadi Degla SCMisr Lel MakkasaCho mượn—
30/06/2019Misr Lel MakkasaWadi Degla SCChuyển nhượng—
10/01/2018Gomhoriat ShebinMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com