- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng1 – 5
Sân Seoul Olympic Stadium, Seoul · Trọng tài: Alireza Faghani · Âm u 26°C · cập nhật
Hàn Quốc và Palestine hòa nhau 0-0.
Hàn Quốc vs Palestine 0-0 — Vòng loại World Cup châu Á 05/09/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 75%Kiểm soát bóng25%
- 9Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn2
- 4Phạt góc1
- 87Tấn công nguy hiểm36
- 147Tấn công92
- 698Chuyền223
- 615Chuyền chính xác150
- 6Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài8
- 16Rê bóng10
- 43Tạt bóng18
- 44Tranh chấp35
- 8Tắc bóng25
- 62Cản phá55
- 2Cứu thua8
- 8Phạm lỗi4
- 13Bị phạm lỗi15
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Hàn Quốc kiểm soát bóng 75%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Hàn Quốc · HLV Myung-bo Hong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Jo Hyeon-woo | Thủ môn | 7.4 |
| 2 | Seol Young-woo | Hậu vệ | 6.61 |
| 4 | Kim Min-Jae | Hậu vệ | 7.15 |
| 19 | Kim Young-Gwon | Hậu vệ | 7.02 |
| 22 | Mun-Ki Hwang | Hậu vệ | 6.24 |
| 5 | Jung Woo-Young | Tiền vệ | 7.6 |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ | 7.14 |
| 7 | Son Heung-min © | Tiền vệ | 6.79 |
| 10 | Lee Jae-Sung | Tiền vệ | 6.65 |
| 18 | Lee Kang-In | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Joo Min-Kyu | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Oh Se-hun | Tiền đạo |
| 13 | Lee Dong-gyeong | Tiền vệ |
| 3 | Lee Myung-Jae | Hậu vệ |
| 12 | Kim Jun-hong | Thủ môn |
| 15 | Jung Seung-Hyun | Hậu vệ |
| 16 | Ho-Yeon Jeong | Tiền vệ |
| 11 | Hwang Hee-Chan | Tiền đạo |
| 23 | Hwang Jae-Won | Hậu vệ |
| 17 | Eom Ji-Sung | Tiền đạo |
| 14 | Cho Yu-Min | Hậu vệ |
| 8 | Yong-Woo Park | Tiền vệ |
| 1 | Song Bum-keun | Thủ môn |
Palestine · HLV Makram Dabboub
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Rami Hamadeh | Thủ môn | 7.46 |
| 4 | Yaser Hamed Mayor | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Musab·Al Battat © | Hậu vệ | 6.49 |
| 12 | Camilo Saldaña | Hậu vệ | 6.24 |
| 15 | Michel Termanini | Hậu vệ | 6.51 |
| 6 | Oday Kharoub | Tiền vệ | 6.18 |
| 8 | Atta Jaber | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Tamer Seyam | Tiền vệ | 6.12 |
| 18 | Jonathan Cantillana | Tiền vệ | 6.03 |
| 11 | Oday Dabagh | Tiền đạo | 6.35 |
| 19 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Mohammed Darwish | Tiền vệ |
| 1 | Tawfiq Abuhammad | Thủ môn |
| 13 | Omar Faraj | Tiền đạo |
| 14 | Samer Samer Saber Jondi | Tiền vệ |
| 16 | Baraa Kharoub | Thủ môn |
| 10 | Mahmoud Abu Warda | Tiền đạo |
| 17 | Mousa Basheer Mousa Farawi | Hậu vệ |
| 20 | Zaid Qunbar | Tiền đạo |
| 2 | Ali Rabei | Hậu vệ |
| 3 | Mohammed Rashid | Tiền vệ |
| 21 | Moustafa Zeidan | Tiền vệ |
| 5 | Samer Zubaida | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Hàn Quốc vs Palestine đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hàn Quốc vs Palestine thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/09/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Seoul Olympic Stadium (Seoul).
- Kết quả Hàn Quốc vs Palestine là bao nhiêu?
- Hàn Quốc và Palestine hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Hàn Quốc vs Palestine?
- Hàn Quốc ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Palestine dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

