Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Son Heung-min

Los Angeles FCTiền đạoKOR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Son Heung-min là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

42Trận ra sân
39Đá chính
3.343Phút
9Bàn thắng
19Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
36/123Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28262.2827012992985%44%207,20
Cúp C1 CONCACAF2026—8864621713480%36%107,25
Cúp MLS–Mexico2026—332440004290%40%006,51
World Cup2026—321710007183%80%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.282 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
12
Sút / trúng đích
29/99
Sút trong vòng cấm
51
Sút ngoài vòng cấm
48
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
36/80
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
2/17/20
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
631/738 (85%)
Chuyền quyết định
53
Tạt bóng chính xác
12/50 (24%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
51

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/192 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 100
Bị tước bóng
45
Mất quyền kiểm soát
286
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/200 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/46 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/84 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Son Heung-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1900021016/2204/9—6,49
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-1781241527/3001/5—9,61
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-1900022223/2800/5—6,33
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0711043015/2002/7—7,87
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0850021220/2714/9—6,40
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4901041327/3103/4—6,39
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0851031124/3404/8—8,06
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-2891121118/2402/9—8,38
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3900031224/2901/3—6,48
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-0900082115/2015/9—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2020: 64,0 triệu €2020: 75,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2021: 85,0 triệu €2021: 85,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201018150 nghìn €
05/08/201018500 nghìn €
22/11/2010181,5 triệu €
11/01/2011183,0 triệu €
28/06/2011183,0 triệu €
14/08/2011194,5 triệu €
22/01/2012194,5 triệu €
28/06/2012194,5 triệu €
25/10/2012208,0 triệu €
12/01/2013208,0 triệu €
10/03/20132013,0 triệu €
29/06/20132014,0 triệu €
09/07/20142214,0 triệu €
03/02/20152216,0 triệu €
30/06/20152216,0 triệu €
13/10/20152325,0 triệu €
08/02/20162325,0 triệu €
31/07/20162425,0 triệu €
19/02/20172425,0 triệu €
27/06/20172430,0 triệu €
01/01/20182535,0 triệu €
27/05/20182550,0 triệu €
18/12/20182650,0 triệu €
04/03/20192665,0 triệu €
12/06/20192680,0 triệu €
09/12/20192780,0 triệu €
07/04/20202764,0 triệu €
12/10/20202875,0 triệu €
16/12/20202890,0 triệu €
17/03/20212885,0 triệu €
07/06/20212885,0 triệu €
22/12/20212980,0 triệu €
14/06/20222975,0 triệu €
02/11/20223070,0 triệu €
15/03/20233060,0 triệu €
19/06/20233050,0 triệu €
18/12/20233150,0 triệu €
26/05/20243145,0 triệu €
15/12/20243238,0 triệu €
17/03/20253230,0 triệu €
29/05/20253220,0 triệu €
10/12/20253317,0 triệu €
01/06/20263315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Tottenham HotspurLos Angeles FCHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
27/08/2015Bayer 04 LeverkusenTottenham HotspurHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2013Hamburger SVBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2010Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
31/03/2010Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2009Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
31/07/2008Free PlayerHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/04/2008FC Seoul U18Free PlayerTrở lại—
31/12/2007Dongbuk Middle SchoolFC Seoul U18Chuyển nhượng—
30/06/2007Yukminkwan Middle SchoolDongbuk Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2006Chuncheon Sports Council U15 Hupyeong MSYukminkwan Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2004Chuncheon Buan Elementary SchoolChuncheon Sports Council U15 Hupyeong MSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com