Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Abu Warda

Al WehdatTiền đạoPSE
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mahmoud Abu Warda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al Wehdat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—4329200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Abu Warda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs OmanH 1-1dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitT 2-0dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqT 2-18000007/700/2—6,40
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 1-3180000013/1733/4—6,34
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanB 0-1660000213/1812/6—6,74
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitH 2-2750020219/2344/15—6,50
11/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 0-1530000119/2638/13—6,52
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs JordanB 1-3830000223/2447/14V6,23
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcH 0-024000028/900/5—6,65
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshT 1-09000000—0——6,30

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Al-Tahaddy SCAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
29/06/2024Al-Ittihad SCMarkaz BalataChuyển nhượng—
27/01/2024Markaz BalataAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
07/06/2023Shabab Al-Khaleel SCMarkaz BalataChuyển nhượng—
18/07/2022Hilal Al-Quds ClubShabab Al-Khaleel SCChuyển nhượng—
04/07/2021Markaz Shabab Al-Am'ariHilal Al-Quds ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Shabab Al-Khaleel SCMarkaz Shabab Al-Am'ariChuyển nhượng—
30/06/2017Markaz Shabab Al-Am'ariShabab Al-Khaleel SCChuyển nhượng—
30/06/2016Shabab Al-Khaleel SCMarkaz Shabab Al-Am'ariChuyển nhượng—
30/06/2015Markaz BalataShabab Al-Khaleel SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com