
Mahmoud Abu Warda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al Wehdat.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/4 | — | 6,34 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 2/6 | — | 6,74 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 4 | 4/15 | — | 6,50 |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 8/13 | — | 6,52 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 4 | 7/14 | V | 6,23 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/5 | — | 6,65 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Al-Tahaddy SC | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Ittihad SC | Markaz Balata | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Markaz Balata | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2023 | Shabab Al-Khaleel SC | Markaz Balata | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Hilal Al-Quds Club | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Markaz Shabab Al-Am'ari | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shabab Al-Khaleel SC | Markaz Shabab Al-Am'ari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Markaz Shabab Al-Am'ari | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shabab Al-Khaleel SC | Markaz Shabab Al-Am'ari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Markaz Balata | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |