Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Young-Gwon

Ulsan HD FCHậu vệKOR
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kim Young-Gwon là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.628Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—24191.6282008388%53%206,15

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.628 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1005/1139 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
83/154 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
83
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/82 (53%)
Không chiến thắng / thua
23 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Young-Gwon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1900020076/8402/6—6,30
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-4901011064/7414/5—6,40
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2700000057/6202/9—5,90
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-0900000018/2523/6——
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0890000019/2712/3V—
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-11000001/200/1—6,27
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-218000008/901/1—6,56
22/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-1450000038/4212/3—6,88
16/08/2026K League 1vs Gangwon FCB 2-3901011154/7103/3—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 450 nghìn €2010: 550 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,1 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20101975 nghìn €
05/09/201020450 nghìn €
21/12/201020550 nghìn €
01/07/201121800 nghìn €
31/12/201121900 nghìn €
25/06/201222900 nghìn €
13/06/2013231,1 triệu €
10/11/2013231,2 triệu €
11/03/2014241,5 triệu €
06/07/2014241,3 triệu €
15/09/2014241,2 triệu €
04/06/2015251,0 triệu €
31/10/2015251,0 triệu €
19/06/201626900 nghìn €
19/11/2016261,2 triệu €
04/03/2017271,0 triệu €
30/11/201727700 nghìn €
04/06/201828850 nghìn €
26/06/201929800 nghìn €
27/12/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
28/01/202130800 nghìn €
28/06/202131700 nghìn €
13/01/202231600 nghìn €
17/06/202232600 nghìn €
13/11/202232600 nghìn €
22/06/202333600 nghìn €
18/12/202333550 nghìn €
13/06/202434500 nghìn €
04/12/202434400 nghìn €
02/06/202535350 nghìn €
15/12/202535300 nghìn €
20/05/202636275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Gamba OsakaUlsan HD FCChuyển nhượng—
25/01/2019Guangzhou FC ReservesGamba OsakaChuyển nhượng—
12/07/2018Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
20/06/2017Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2016Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/06/2012RB Omiya ArdijaGuangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2010FC TokyoRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
21/01/2010Jeonju UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/12/2007Jeonju Technical High SchoolJeonju UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com