
Tamer Seyam
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Tamer Seyam là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 50% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,39 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 4/9 | — | 6,39 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,51 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Umm Salal | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 1/5 | V | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 19/09/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Al-Nasr SC | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | PT Prachuap FC | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Shabab Al-Khaleel SC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Free Player | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2020 | Hassania Agadir | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | Hilal Al-Quds Club | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2016 | Shabab Al-Khaleel SC | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Thaqafi Tulkarem | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Thaqafi Tulkarem | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực41