Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Bum-keun

29Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Song Bum-keun là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.880Phút
95Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218020168%—005,89
K League 12026—31312.7009321676%100%106,55
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,89

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/77 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
93
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
20

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
726/954 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
205/430 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/12 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Bum-keun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-29030119/2901/1V5,70
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-29010127/360——5,75
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-29030020/330——6,00
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-09040024/3602/2—7,56
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-29020012/160——6,40
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-19010026/410——6,03
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-29091225/390——6,00
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-19030229/4202/2—6,10
05/09/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-09080030/420———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182050 nghìn €
31/01/201921600 nghìn €
31/07/201921700 nghìn €
28/12/201922750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
22/06/202022800 nghìn €
20/12/202023800 nghìn €
21/06/202123900 nghìn €
25/12/202124950 nghìn €
17/06/202224950 nghìn €
13/11/2022251,1 triệu €
27/06/2023251,0 triệu €
08/01/2024261,0 triệu €
11/06/2024261,0 triệu €
09/12/202427850 nghìn €
02/06/202527850 nghìn €
15/12/2025281,0 triệu €
20/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Shonan BellmareJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
08/01/2023Jeonbuk Hyundai MotorsShonan BellmareChuyển nhượng—
31/12/2017South Korea UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng Free—
31/12/2015Sangju Sangmu Phoenix U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Seil Middle SchoolSangju Sangmu Phoenix U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Suwon Samsung Bluewings U15Seil Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2009Seoul Shinyongsan Elementary SchoolSuwon Samsung Bluewings U15Chuyển nhượng—
31/12/2007Korean high school teamSeoul Shinyongsan Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com