
Ataa Jaber là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/53 | 4 | 6/9 | — | 7,20 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 43/53 | 2 | 4/12 | — | 6,15 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 33/42 | 3 | 4/10 | — | 6,76 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 3 | 5/10 | — | 6,28 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lebanon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/04/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2024 | Free Player | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Neftci Baku | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Ashdod MS | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Bnei Sakhnin | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | Maccabi Haifa | Bnei Sakhnin | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | Bnei Sakhnin | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Maccabi Haifa | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh51
- Thể lực55