
Yaser Hamed Mayor là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al Khor SC.
Tiểu sử Yaser Hamed Mayor
Yaser Hamed Mayor là hậu vệ 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Al Khor SC và mang quốc tịch Palestine. Mùa 2026 ghi nhận 1 trận ra sân với 8 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50, trận đấu này thuộc CFA Team China International Tournament. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/01/2026, từ Al-Gharafa Sports Club sang Al Khor SC. Chiều cao 187 cm, cân nặng 85 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/11 | V | 6,10 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/03/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Free Player | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zamalek SC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Northeast United FC | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Al Qadisiya SC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Al Qadisiya SC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/07/2022 | Al Masry | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Free Player | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Busaiteen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/11/2020 | Free Player | Busaiteen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Portugalete | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Leioa | Portugalete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Santurtzi | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Gallarta | CD Santurtzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arenas Club U19 | CD Gallarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Romo FC U19 | Arenas Club U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Romo FC Youth | Romo FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao Youth | Romo FC Youth | Chuyển nhượng | — |