Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang Hee-Chan

Schalke 04Tiền đạoKOR
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Hwang Hee-Chan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—40710012175%21%106,41
World Cup2026—311060001082%50%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang Hee-Chan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-130001107/912/6—6,23
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-211000002/301/5V5,94
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0710000116/2317/8—6,30
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4450000116/2000/1—5,82
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-025000019/1002/3—6,68
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-020001017/1000/1—6,72
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-110010016/700/2—6,75
25/06/2026World Cup@ Nam Phi South AfricaB 0-1450010012/1712/5—6,44
19/06/2026World Cup@ MexicoB 0-1330000117/1902/4—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 12,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/201519125 nghìn €
30/11/201519400 nghìn €
05/04/201620500 nghìn €
31/05/201620500 nghìn €
21/12/2016201,5 triệu €
01/06/2017214,0 triệu €
01/01/2018214,0 triệu €
29/03/2018227,5 triệu €
13/06/20182210,0 triệu €
15/10/2018227,5 triệu €
07/01/2019225,0 triệu €
11/06/2019233,0 triệu €
02/09/2019234,5 triệu €
15/12/20192312,5 triệu €
07/04/20202410,0 triệu €
21/07/20202415,0 triệu €
09/02/20212511,0 triệu €
08/06/20212511,0 triệu €
22/12/20212513,0 triệu €
28/03/20222616,0 triệu €
14/06/20222616,0 triệu €
02/11/20222612,0 triệu €
19/06/20232712,0 triệu €
08/10/20232718,0 triệu €
18/12/20232722,0 triệu €
13/03/20242825,0 triệu €
26/05/20242825,0 triệu €
15/12/20242822,0 triệu €
17/03/20252917,0 triệu €
29/05/20252912,0 triệu €
08/12/20252910,0 triệu €
08/03/2026308,0 triệu €
02/06/2026306,0 triệu €
01/10/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Wolverhampton WanderersSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2022RB LeipzigWolverhampton WanderersHết hạn mượn 16.7M €16,7 triệu €
29/06/2022Wolverhampton WanderersRB LeipzigCho mượn—
28/08/2021RB LeipzigWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
14/07/2020Red Bull SalzburgRB LeipzigHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2019Hamburger SVRed Bull SalzburgCho mượn—
30/08/2018Red Bull SalzburgHamburger SVChuyển nhượng—
31/12/2015FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2014Pohang Steelers U18FC LieferingChuyển nhượng—
31/12/2011Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Uijeongbu Singok Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—
31/08/2007Puin Elementary SchoolUijeongbu Singok Elementary SchoolChuyển nhượng—
30/06/2007Kachiwool Elementary SchoolPuin Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh28
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com