
Camilo Saldaña là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,60 |
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Rayyan Sports Club | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,60 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/6 | V | 6,61 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/12 | Đ | 4,82 |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 5/8 | — | 6,44 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | V | 6,24 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/50 | 3 | 5/6 | — | 6,17 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,88 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 5-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 3/7 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2024 | Al-Shomooa SC | Al-Madina SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Union San Felipe | Al-Shomooa SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Palestino | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Barnechea | Palestino | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Palestino | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Rangers Talca | Palestino | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | Palestino | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Santiago Morning | Palestino | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Palestino | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |