
Zaid Qunbar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
596Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,22 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95% | 37% | 0 | 0 | 3,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 3,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Istiklol Dushanbe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 4/8 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Homs Al Fidaa SC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 5/11 | — | 6,17 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 3/16 | V | 5,99 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 5/9 | — | 6,89 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 3 | 8/11 | V | 5,09 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 4/12 | — | 7,69 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 7/11 | — | 6,62 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | Al-Ahly SC | Al-Arabi Club (KUW) | Hết hạn mượn 0.212846M € | 212 nghìn € |
| 13/08/2024 | Al-Ittihad SC | Al-Ahly SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2023 | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Shabab Al-Dhahiriya SC | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Shabab Al-Dhahiriya SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Hapoel Tel Aviv U19 | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Hapoel Tel Aviv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Hapoel Hadera U19 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Cho mượn | — |
| 19/11/2019 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Hapoel Hadera U19 | Chuyển nhượng | — |