
Hwang Jae-Won là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Tiểu sử Hwang Jae-Won
Hwang Jae-Won, 24 tuổi, là hậu vệ người South Korea thi đấu cho câu lạc bộ Daegu Football Club. Cầu thủ cao 180 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 25 trận tại Korean K League 2, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo, với tổng 2162 phút và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện tại là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 04/01/2022, từ Hongik University đến Daegu Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.252Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2252Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.252 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 85% | 54% | 4 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.252 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1065/1246 (85%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 27/98 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/160 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/146 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 48
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 0 | 0/3 | Đ | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/73 | 2 | 4/5 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/74 | 3 | 5/5 | — | 7,30 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 4/7 | — | 7,16 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/67 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 2 | 4/5 | — | 6,55 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 4/10 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2022 | Hongik University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gwacheon High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Suwon FC U18 | Gwacheon High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Suwon FC Youth | Suwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực41