Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ho-Yeon Jeong

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ho-Yeon Jeong là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.085Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2085Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—26232.08510212489%56%406,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.085 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1313/1467 (89%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
25/68 (36%)
Chuyền dài chính xác
76/111 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
24
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/181 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 61
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ho-Yeon Jeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2900000152/5547/12—6,10
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-1900100360/6413/10—6,75
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-0900000127/2948/14——
06/09/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0900000149/5536/9——
29/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 4-1580020135/3816/6——
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0900000066/7101/2—7,15
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2900000253/5934/8—6,66
07/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 1-0900100145/5324/5—7,66
01/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 2-2900000256/6702/9V6,04
25/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 4-1900010251/5839/14V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20222125 nghìn €
17/06/202221200 nghìn €
26/12/202222325 nghìn €
21/06/202322450 nghìn €
18/12/202323750 nghìn €
13/06/202423700 nghìn €
04/12/202424800 nghìn €
16/04/2025241,0 triệu €
04/06/2025241,0 triệu €
10/12/2025251,0 triệu €
09/06/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Minnesota United FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/01/2025Gwangju Football ClubMinnesota United FCHết hạn mượn 0.995M €995 nghìn €
03/01/2022Dankook UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Gwangju Football Club U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Suncheon FC U15Gwangju Football Club U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Mokpo Yeondong Elementary SchoolSuncheon FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com